柴棘

chái jí sài cức

Hán Việt: sài cức · Pinyin: chái jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (cức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻欲傷害人的心機。南朝宋.劉義慶《世說新語.輕詆》:「人謂庾元規名士,胸中柴棘三斗許。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆棘; 比喻心计; 犹柴瘠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘。 2.比喻心计。 3.犹柴瘠。