柴楂 chái zhā · sài tra Hán Việt: sài tra · Pinyin: chái zhā Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 楂 (tra)Pinyinchái zhāHán Việtsài traCấu tạo柴 + 楂 · sài + tra nghĩa thành phần: sài + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木栏,栅栏。Tân Hoa Tự Điển 1.木栏,栅栏。