柴槱

chái yǒu sài dửu

Hán Việt: sài dửu · Pinyin: chái yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (dửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚的柴堆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚的柴堆。