柴毀

chái huǐ sài hủy

Hán Việt: sài hủy · Pinyin: chái huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居丧哀甚,瘦损如柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居丧哀甚,瘦损如柴。