柴池

chái chí sài trì

Hán Việt: sài trì · Pinyin: chái chí

Tổng quan

o le, không đều. si trì si trì ☆So le, không đều.

Cấu tạo: (sài) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o le, không đều. si trì si trì ☆So le, không đều.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参差不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐。