柴潁 chái yǐng · sài toánh Hán Việt: sài toánh · Pinyin: chái yǐng Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 潁 (toánh)Pinyinchái yǐngHán Việtsài toánhCấu tạo柴 + 潁 · sài + toánh nghĩa thành phần: sài + toánh