柴火錢 chái huǒ qián · sài hỏa tiễn Hán Việt: sài hỏa tiễn · Pinyin: chái huǒ qián Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 火 (hỏa) + 錢 (tiễn)Pinyinchái huǒ qiánHán Việtsài hỏa tiễnCấu tạo柴 + 火 + 錢 · sài + hỏa + tiễn nghĩa thành phần: sài + hỏa + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指伙食费。Tân Hoa Tự Điển 1.指伙食费。