柴火飯

chái huǒ fàn sài hỏa phạn

Hán Việt: sài hỏa phạn · Pinyin: chái huǒ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (hỏa) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴火烧的饭。指普通人家的平常饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴火烧的饭。指普通人家的平常饭食。