柴煙

chái yān sài yên

Hán Việt: sài yên · Pinyin: chái yān

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴禾燃烧时产生的烟气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴禾燃烧时产生的烟气。