柴爿 sài tường Hán Việt: sài tường Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 爿 (tường)Hán Việtsài tườngCấu tạo柴 + 爿 · sài + tường nghĩa thành phần: sài + tường Nghĩa EngCihui 柴爿 háipán n. <topo.> kindling; firewood