柴電 chái diàn · sài điện Hán Việt: sài điện · Pinyin: chái diàn Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 電 (điện)Pinyinchái diànHán Việtsài điệnCấu tạo柴 + 電 · sài + điện nghĩa thành phần: sài + điện