柴瘠 sài tích Hán Việt: sài tích Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 瘠 (tích)Hán Việtsài tíchCấu tạo柴 + 瘠 · sài + tích nghĩa thành phần: sài + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因居喪哀痛過度而骨瘦如柴。《新唐書.卷七八.宗室傳.淮安王神通傳》:「居母喪,柴瘠,訖除,家人未嘗見言笑。」也作「柴毀」。