柴立

chái lì sài lập

Hán Việt: sài lập · Pinyin: chái lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如枯木般独立。参见"柴立其中央"。 2.瘦瘠貌。