柴簾 chái lián · sài liêm Hán Việt: sài liêm · Pinyin: chái lián Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 簾 (liêm)Pinyinchái liánHán Việtsài liêmCấu tạo柴 + 簾 · sài + liêm nghĩa thành phần: sài + liêm