柴米

chái mǐ sài mễ

Hán Việt: sài mễ · Pinyin: chái mǐ

Tổng quan

củi gạo (những thứ cần thiết trong sinh hoạt)。做飯用的柴和米,泛指必需的生活資料。

Cấu tạo: (sài) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củi gạo (những thứ cần thiết trong sinh hoạt)。做飯用的柴和米,泛指必需的生活資料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木柴和米糧。泛指日常生活的必需品。《儒林外史》第一回:「我也積聚下三五十兩銀子,柴米不愁沒有。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴和米。泛指日常最必需的生活资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴和米。泛指日常最必需的生活资料。

Eng

  • Cihui 柴米 hái-mǐ n. fuel and rice