柴羸 chái léi · sài luy Hán Việt: sài luy · Pinyin: chái léi Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 羸 (luy)Pinyinchái léiHán Việtsài luyCấu tạo柴 + 羸 · sài + luy nghĩa thành phần: sài + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柴瘠。Tân Hoa Tự Điển 1.柴瘠。