柴荊

chái jīng sài kinh

Hán Việt: sài kinh · Pinyin: chái jīng

Tổng quan

ành củi và cây gai, chỉ nhà nghèo, cổng ngõ làm bằng cành củi và cây gai. sài kinh sài kinh ☆Cành củi và cây gai, chỉ nhà nghèo, cổng ngõ làm bằng cành củi và cây gai.

Cấu tạo: (sài) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ành củi và cây gai, chỉ nhà nghèo, cổng ngõ làm bằng cành củi và cây gai. sài kinh sài kinh ☆Cành củi và cây gai, chỉ nhà nghèo, cổng ngõ làm bằng cành củi và cây gai.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做柴用的小木; 指用柴荆做的简陋门户; 借指村舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做柴用的小木。 2.指用柴荆做的简陋门户。 3.借指村舍。

Eng

  • Cihui 柴荊 háijīng v. live in the country; rusticate