柴草

chái cǎo sài thảo

Hán Việt: sài thảo · Pinyin: chái cǎo

Tổng quan

củi

Cấu tạo: (sài) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可當燃料的柴薪、乾草等。《三國演義》第一二回:「火燄甚盛,城上堆下柴草,遍地都是火。」《紅樓夢》第三九回:「都是纔說抽柴草,惹出火來了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作燃料的树枝﹑小木和杂草等。亦指庄稼的茎﹑叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作燃料的树枝﹑小木和杂草等。亦指庄稼的茎﹑叶。

Eng

  • CC-CEDICT firewood
  • Cihui firewood