柴蔟

chái cùsài thốc

Hán Việt: sài thốc · Pinyin: chái cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以小木枝构成的鸟巢。

Cấu tạo: 柴 (sài) + 蔟 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以小木枝构成的鸟巢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柴堆 · 柴房 · 柴扉 · 柴把 · 柴捆 · 柴枝 · 柴架 · 柴棍