柴薪

chái xīn sài tân

Hán Việt: sài tân · Pinyin: chái xīn

Tổng quan

củi

Cấu tạo: (sài) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供燃燒的柴火。亦泛指木材。《三國演義》第一七回:「又用土布袋並柴薪草把相雜,於城邊作梯凳。」《西遊記》第一回:「只得斫兩束柴薪,挑向市廛之間,貨幾文錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作燃料用的杂木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作燃料用的杂木。

Eng

  • CC-CEDICT firewood
  • Cihui firewood

ja

  • JMdict brushwood and firewood