柴虒 chái sī · sài ty Hán Việt: sài ty · Pinyin: chái sī Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 虒 (ty)Pinyinchái sīHán Việtsài tyCấu tạo柴 + 虒 · sài + ty nghĩa thành phần: sài + ty Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参差不齐。Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐。