柴虒 chái sī·sài ty Hán Việt: sài ty · Pinyin: chái sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.参差不齐。 Cấu tạo: 柴 (sài) + 虒 (ty)Pinyinchái sīHán Việtsài tyCấu tạo柴 + 虒 · sài + ty nghĩa thành phần: sài + ty Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.参差不齐。 Từ liên quan Gần nghĩa柴堆 · 柴房 · 柴扉 · 柴把 · 柴捆 · 柴枝 · 柴架 · 柴棍