柴行 sài hành Hán Việt: sài hành Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 行 (hành)Hán Việtsài hànhCấu tạo柴 + 行 · sài + hành nghĩa thành phần: sài + hành Nghĩa EngCihui 柴行 háiháng n. shop where firewood is sold M:¹jiā