柴護 chái hù · sài hộ Hán Việt: sài hộ · Pinyin: chái hù Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 護 (hộ)Pinyinchái hùHán Việtsài hộCấu tạo柴 + 護 · sài + hộ nghĩa thành phần: sài + hộ