柴輯 chái jí · sài tập Hán Việt: sài tập · Pinyin: chái jí Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 輯 (tập)Pinyinchái jíHán Việtsài tậpCấu tạo柴 + 輯 · sài + tập nghĩa thành phần: sài + tập