柴輯

chái jí sài tập

Hán Việt: sài tập · Pinyin: chái jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集,辑录。如《皖雅初集》署庐江陈诗鹤柴辑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收集,辑录。如《皖雅初集》署庐江陈诗鹤柴辑。