柴道 chái dào · sài đạo Hán Việt: sài đạo · Pinyin: chái dào Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 道 (đạo)Pinyinchái dàoHán Việtsài đạoCấu tạo柴 + 道 · sài + đạo nghĩa thành phần: sài + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被阻塞的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.被阻塞的道路。