柴都 chái dōu · sài đô Hán Việt: sài đô · Pinyin: chái dōu Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 都 (đô)Pinyinchái dōuHán Việtsài đôCấu tạo柴 + 都 · sài + đô nghĩa thành phần: sài + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古泉名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古泉名。