柵塘

zhà tángsách đường

Hán Việt: sách đường · Pinyin: zhà táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有栅栏围护的水塘。

Cấu tạo: 柵 (sách) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 柵塘 hàtáng p.w. fenced-off pond

Eng

  • Cihui 柵塘 hàtáng p.w. fenced-off pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鵝 · 柵子 · 柵條