柵塘 zhà táng · sách đường Hán Việt: sách đường · Pinyin: zhà táng Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 塘 (đường)Pinyinzhà tángHán Việtsách đườngCấu tạo柵 + 塘 · sách + đường nghĩa thành phần: sách + đường Nghĩa EngCihui 柵塘 hàtáng p.w. fenced-off pond