柵柱 sách trụ Hán Việt: sách trụ Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 柱 (trụ)Hán Việtsách trụCấu tạo柵 + 柱 · sách + trụ nghĩa thành phần: sách + trụ Nghĩa EngCihui 柵柱 hàzhù n. stake M:²gēn