柵條

zhà tiáosách điều

Hán Việt: sách điều · Pinyin: zhà tiáo

Tổng quan

thanh rào

Cấu tạo: 柵 (sách) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh chắn hàng rào

Eng

  • Cihui paling; fence rail

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子 · 條幅