柵籬 zhà lí·sách li Hán Việt: sách li · Pinyin: zhà lí Tổng quan hàng rào Cấu tạo: 柵 (sách) + 籬 (li)Pinyinzhà líHán Việtsách liTừ loạidanhCấu tạo柵 + 籬 · sách + li nghĩa thành phần: sách + li Nghĩa ViệtCihui dậuBiên soạn 柵籬 hàlí n. hedgerow M:²dàoEngCihui hedge; fence Từ liên quan Gần nghĩa柵子 · 柵條 · 柵極 · 柵欄 · 柵格 · 柵門 · 籬垣 · 篱栅