柵道 sách đạo Hán Việt: sách đạo Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 道 (đạo)Hán Việtsách đạoCấu tạo柵 + 道 · sách + đạo nghĩa thành phần: sách + đạo Nghĩa EngCihui 柵道 zhàdào n. turnpike