柵鑰 zhà yào · sách thược Hán Việt: sách thược · Pinyin: zhà yào Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 鑰 (thược)Pinyinzhà yàoHán Việtsách thượcCấu tạo柵 + 鑰 · sách + thược nghĩa thành phần: sách + thược