梔蠟 zhī là · chi lạp Hán Việt: chi lạp · Pinyin: zhī là Tổng quan Cấu tạo: 梔 (chi) + 蠟 (lạp)Pinyinzhī làHán Việtchi lạpCấu tạo梔 + 蠟 · chi + lạp nghĩa thành phần: chi + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用栀﹑蜡涂饰。语出唐柳宗元《鞭贾》。亦喻伪饰欺世的言行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用栀﹑蜡涂饰。语出唐柳宗元《鞭贾》。亦喻伪饰欺世的言行。