梔貌

zhī mào chi mạo

Hán Việt: chi mạo · Pinyin: zhī mào

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子饰额黄的容貌。借指腊梅花的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子饰额黄的容貌。借指腊梅花的颜色。