梔鞭

zhī biān chi tiên

Hán Việt: chi tiên · Pinyin: zhī biān

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出唐柳宗元《鞭贾》。用栀黄染的劣质鞭。比喻伪饰欺世的言行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出唐柳宗元《鞭贾》。用栀黄染的劣质鞭。比喻伪饰欺世的言行。