柵子

zhà zi sách tử

Hán Việt: sách tử · Pinyin: zhà zi

Tổng quan

hàng rào tre hàng rào; vòng rào。用竹子、蘆葦等做成的類似籬笆的東西,有的帶頂,多用來圈住家禽。

Cấu tạo: (sách) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào tre hàng rào; vòng rào。用竹子、蘆葦等做成的類似籬笆的東西,有的帶頂,多用來圈住家禽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蘆葦、竹子做成形似籬笆的圍欄,多用來圈住家禽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹子或芦苇等做成的类似篱笆的东西,有的带顶,多用来圈住家禽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹子或芦苇等做成的类似篱笆的东西,有的带顶,多用来圈住家禽。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo fence
  • Cihui bamboo fence