柵格

shān gé sách cách

Hán Việt: sách cách · Pinyin: shān gé

Tổng quan

lưới | họa tiết ca-rô

Cấu tạo: (sách) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới | họa tiết ca-rô

Eng

  • CC-CEDICT grid|lattice|raster
  • Cihui grid; lattice; raster