栅格

shān gésách cách

Hán Việt: sách cách · Pinyin: shān gé

Tổng quan

lưới

Cấu tạo: 柵 (sách) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họa tiết ca-rô
  • Tần suất từ lưới , họa tiết ca-rô

Eng

  • Cihui grid; lattice; raster
  • Tần suất từ grid; lattice; raster

Đức

  • Handedict Gitter

Từ liên quan

Gần nghĩa

栅子 · 栅条 · 栅极 · 栅栏 · 栅篱 · 栅门 · 格位 · 格力