柵鎖

zhà suǒ sách tỏa

Hán Việt: sách tỏa · Pinyin: zhà suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安装在栅栏上的锁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安装在栅栏上的锁。