柵門
sách môn
Hán Việt: sách môn · Pinyin: zhà mén
Tổng quan
cổng | cửa có song | cửa xoay | cổng logic (điện tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui cổng | cửa có song | cửa xoay | cổng logic (điện tử)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柵欄的門。如:「火車平交道的柵門放下後,依然有行人闖越,簡直是拿自己的生命開玩笑!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栅栏的门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.栅栏的门。
Eng
- CC-CEDICT gate|door with grating|turnstile|logical gate (electronics)
- Cihui gate; door with grating; turnstile; logical gate (electronics)