標下 biāo xià · tiêu hạ Hán Việt: tiêu hạ · Pinyin: biāo xià Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 下 (hạ)Pinyinbiāo xiàHán Việttiêu hạCấu tạo標 + 下 · tiêu + hạ nghĩa thành phần: tiêu + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 部下。Tân Hoa Tự Điển 1.部下。