標舉 biāo jǔ · tiêu cử Hán Việt: tiêu cử · Pinyin: biāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 舉 (cử)Pinyinbiāo jǔHán Việttiêu cửCấu tạo標 + 舉 · tiêu + cử nghĩa thành phần: tiêu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭示;表明标举厉害得失。