標令 biāo lìng · tiêu lệnh Hán Việt: tiêu lệnh · Pinyin: biāo lìng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 令 (lệnh)Pinyinbiāo lìngHán Việttiêu lệnhCấu tạo標 + 令 · tiêu + lệnh nghĩa thành phần: tiêu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊美。Tân Hoa Tự Điển 1.俊美。