標位 biāo wèi · tiêu vị Hán Việt: tiêu vị · Pinyin: biāo wèi Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 位 (vị)Pinyinbiāo wèiHán Việttiêu vịCấu tạo標 + 位 · tiêu + vị nghĩa thành phần: tiêu + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹列举; 标志方位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹列举。 2.标志方位。