標住 tiêu trụ Hán Việt: tiêu trụ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 住 (trụ)Hán Việttiêu trụCấu tạo標 + 住 · tiêu + trụ nghĩa thành phần: tiêu + trụ Nghĩa EngCihui 標住 iāozhu v. <coll.> keep an eye on