标准唱片

tiêu chuẩn xướng phiến

Hán Việt: tiêu chuẩn xướng phiến

Tổng quan

chính tả (spelling) (nhất là trên các bản viết đã sửa chữa)

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản ghi chuẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sp

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银 · 标准组织