标准纯银

tiêu chuẩn thuần ngân

Hán Việt: tiêu chuẩn thuần ngân

Tổng quan

thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý), có chân giá trị, đồng xtecling, đồng bảng Anh

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 純 (thuần) + 銀 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạc sterling

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sterling

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准纯银的 · 标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态