標準學 tiêu chuẩn học Hán Việt: tiêu chuẩn học Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 學 (học)Hán Việttiêu chuẩn họcCấu tạo標 + 準 + 學 · tiêu + chuẩn + học nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + học Nghĩa EngCihui 標準學 iāozhǔnxué n. science of standardization