标准折页机上层结构

biāo zhǔn zhé yè jī shàng céng jié gòutiêu chuẩn chiết hiệt ki thượng tằng kết cấu

Hán Việt: tiêu chuẩn chiết hiệt ki thượng tằng kết cấu · Pinyin: biāo zhǔn zhé yè jī shàng céng jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 上 (thượng) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc máy gấp chuẩn

Đức

  • Handedict Falzaufbaustandard

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准通用标示语言 · 结構化威脅信息表达式 · 结构符合人机工程学要求