标准通用标示语言

tiêu chuẩn thông dụng tiêu kì ngữ ngôn

Hán Việt: tiêu chuẩn thông dụng tiêu kì ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 通 (thông) + 用 (dụng) + 標 (tiêu) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui standard generalized markup language (SGML)
  • Tần suất từ standard generalized markup language (SGML)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言交换学习伙伴 · 语言交换学习夥伴 · 语言无味,面目可憎 · 标准化多色胶印 · 标准折页机上层结构 · 标准折页机装备 · 标准规则办公室 · 語言 <cm>